TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

урбаниза́ция

giống cáibất động vật
urbanizácija[ʊrbənʲɪˈzat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên урбаниза́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

урбаниза́ция nghĩa là đô thị hóa.

Nghĩa của урбаниза́ция

Danh từ

  1. sách vở [sự] đô thị hóa.

Biến cách của урбаниза́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?урбаниза́цияурбаниза́ции
Sinh cách кого? чего?урбаниза́цииурбаниза́ций
Tặng cách кому? чему?урбаниза́цииурбаниза́циям
Đối cách кого? что?урбаниза́циюурбаниза́ции
Công cụ cách кем? чем?урбаниза́циейурбаниза́циями
Giới cách о ком? о чём?урбаниза́цииурбаниза́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

урбанизация nghĩa là gì?

урбанизация (danh từ) nghĩa là đô thị hóa.

урбанизация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là урбаниза́ция (phiên âm Latinh urbanizácija, IPA [ʊrbənʲɪˈzat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.