урбани́зм
giống đựcbất động vật
urbanízm
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên урбани́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
урбани́зм nghĩa là chủ nghĩa đô thị.
Nghĩa của урбани́зм
Danh từ
- Chủ nghĩa [đại] đô thị.
Biến cách của урбани́зм (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | урбани́зм | урбани́змы |
| Sinh cách кого? чего? | урбани́зма | урбани́змов |
| Tặng cách кому? чему? | урбани́зму | урбани́змам |
| Đối cách кого? что? | урбани́зм | урбани́змы |
| Công cụ cách кем? чем? | урбани́змом | урбани́змами |
| Giới cách о ком? о чём? | урбани́зме | урбани́змах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
урбанизм nghĩa là gì?
урбанизм (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa đô thị.
урбанизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là урбани́зм (phiên âm Latinh urbanízm); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.