Dấu sắc trên урду́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
урду́ nghĩa là tiếng uốc-đu.
Nghĩa của урду́
Danh từ
язык Tiếng Uốc-đu.
Câu hỏi thường gặp
урду nghĩa là gì?
урду (danh từ) nghĩa là tiếng uốc-đu.
урду đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là урду́ (phiên âm Latinh urdú, IPA [ʊrˈdu]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.