урегули́ровать
Dấu sắc trên урегули́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
урегули́ровать nghĩa là điều hòa, điều chỉnh.
Nghĩa của урегули́ровать
Động từ
- Điều hòa, điều chỉnh; (решить) giải quyết. + đối cách
Chia động từ урегули́ровать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | урегули́рую |
| ты | урегули́руешь |
| он / она́ / оно́ | урегули́рует |
| мы | урегули́руем |
| вы | урегули́руете |
| они́ | урегули́руют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | урегули́ровал |
| Giống cái (она́) | урегули́ровала |
| Giống trung (оно́) | урегули́ровало |
| Số nhiều (они́) | урегули́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | урегули́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | урегули́руйте |
Câu hỏi thường gặp
урегулировать nghĩa là gì?
урегулировать (động từ) nghĩa là điều hòa, điều chỉnh.
урегулировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là урегули́ровать (phiên âm Latinh uregulírovatʹ, IPA [ʊrʲɪɡʊˈlʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.