TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

урегули́ровать

thể hoàn thành
uregulírovatʹ[ʊrʲɪɡʊˈlʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên урегули́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

урегули́ровать nghĩa là điều hòa, điều chỉnh.

Nghĩa của урегули́ровать

Động từ

  1. Điều hòa, điều chỉnh; (решить) giải quyết. + đối cách

Chia động từ урегули́ровать

NgôiTương lai
яурегули́рую
тыурегули́руешь
он / она́ / оно́урегули́рует
мыурегули́руем
выурегули́руете
они́урегули́руют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)урегули́ровал
Giống cái (она́)урегули́ровала
Giống trung (оно́)урегули́ровало
Số nhiều (они́)урегули́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)урегули́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)урегули́руйте

Câu hỏi thường gặp

урегулировать nghĩa là gì?

урегулировать (động từ) nghĩa là điều hòa, điều chỉnh.

урегулировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là урегули́ровать (phiên âm Latinh uregulírovatʹ, IPA [ʊrʲɪɡʊˈlʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.