TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уреза́ние

giống trungbất động vật
urezánije[ʊrʲɪˈzanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уреза́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уреза́ние nghĩa là sự tóm tắt, sự rút ngắn.

Nghĩa của уреза́ние

Danh từ

  1. Sự tóm tắt, sự rút ngắn.

Biến cách của уреза́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?уреза́ниеуреза́ния
Sinh cách кого? чего?уреза́нияуреза́ний
Tặng cách кому? чему?уреза́ниюуреза́ниям
Đối cách кого? что?уреза́ниеуреза́ния
Công cụ cách кем? чем?уреза́ниемуреза́ниями
Giới cách о ком? о чём?уреза́нииуреза́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

урезание nghĩa là gì?

урезание (danh từ) nghĩa là sự tóm tắt, sự rút ngắn.

урезание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уреза́ние (phiên âm Latinh urezánije, IPA [ʊrʲɪˈzanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.