уреза́ние
Dấu sắc trên уреза́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уреза́ние nghĩa là sự tóm tắt, sự rút ngắn.
Nghĩa của уреза́ние
Danh từ
- Sự tóm tắt, sự rút ngắn.
Biến cách của уреза́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | уреза́ние | уреза́ния |
| Sinh cách кого? чего? | уреза́ния | уреза́ний |
| Tặng cách кому? чему? | уреза́нию | уреза́ниям |
| Đối cách кого? что? | уреза́ние | уреза́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | уреза́нием | уреза́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | уреза́нии | уреза́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
урезание nghĩa là gì?
урезание (danh từ) nghĩa là sự tóm tắt, sự rút ngắn.
урезание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уреза́ние (phiên âm Latinh urezánije, IPA [ʊrʲɪˈzanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.