TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уре́тра

giống cáibất động vật
urétra[ʊˈrʲetrə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уре́тра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уре́тра nghĩa là ống đái, ống dẫn nước tiểu.

Nghĩa của уре́тра

Danh từ

  1. Ống đái, ống dẫn nước tiểu, niệu đạo.

Biến cách của уре́тра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?уре́трауре́тры
Sinh cách кого? чего?уре́трыуре́тр
Tặng cách кому? чему?уре́треуре́трам
Đối cách кого? что?уре́трууре́тры
Công cụ cách кем? чем?уре́тройуре́трами
Giới cách о ком? о чём?уре́треуре́трах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

уретра nghĩa là gì?

уретра (danh từ) nghĩa là ống đái, ống dẫn nước tiểu.

уретра đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уре́тра (phiên âm Latinh urétra, IPA [ʊˈrʲetrə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.