уроди́ться
thể hoàn thành
urodítʹsja
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên уроди́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уроди́ться nghĩa là mọc, kết quả.
Nghĩa của уроди́ться
Động từ
- Mọc, kết quả.
- хлеб хорошо́ уроди́тьсяи́лсяlúa mì được mùa
- фру́ктов уроди́тьсяи́лось мно́жествоquả rất sai, sai quả
- о́вощи пло́хо уроди́тьсяи́лисьrau [mọc] xấu
- khẩu ngữ появиться на свет Ra đời, [mở mắt[chào đời.
- в В (родиться похожим на кого́-л.) — sinh ra giống...
- в кого́ он уроди́тьсяи́лся?nó sinh ra giống ai?
Chia động từ уроди́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | урожу́сь |
| ты | уроди́шься |
| он / она́ / оно́ | уроди́тся |
| мы | уроди́мся |
| вы | уроди́тесь |
| они́ | уродя́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | уроди́лся |
| Giống cái (она́) | уроди́лась |
| Giống trung (оно́) | уроди́лось |
| Số nhiều (они́) | уроди́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | уроди́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | уроди́тесь |
Câu hỏi thường gặp
уродиться nghĩa là gì?
уродиться (động từ) nghĩa là mọc, kết quả.
уродиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уроди́ться (phiên âm Latinh urodítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.