TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уроди́ться

thể hoàn thành
urodítʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уроди́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уроди́ться nghĩa là mọc, kết quả.

Nghĩa của уроди́ться

Động từ

  1. Mọc, kết quả.
    • хлеб хорошо́ уроди́тьсяи́лсяlúa mì được mùa
    • фру́ктов уроди́тьсяи́лось мно́жествоquả rất sai, sai quả
    • о́вощи пло́хо уроди́тьсяи́лисьrau [mọc] xấu
  2. khẩu ngữ появиться на свет Ra đời, [mở mắt[chào đời.
  3. в В (родиться похожим на кого́-л.) — sinh ra giống...
    • в кого́ он уроди́тьсяи́лся?nó sinh ra giống ai?

Chia động từ уроди́ться

NgôiTương lai
яурожу́сь
тыуроди́шься
он / она́ / оно́уроди́тся
мыуроди́мся
выуроди́тесь
они́уродя́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)уроди́лся
Giống cái (она́)уроди́лась
Giống trung (оно́)уроди́лось
Số nhiều (они́)уроди́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)уроди́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)уроди́тесь

Câu hỏi thường gặp

уродиться nghĩa là gì?

уродиться (động từ) nghĩa là mọc, kết quả.

уродиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уроди́ться (phiên âm Latinh urodítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.