TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уро́д

Cấp độ ≈B1 giống đựcđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
uród[ʊˈrot] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уро́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уро́д nghĩa là người tàn tật, người què quặt, người xấu xí, con vồ.

Nghĩa của уро́д

Danh từ

  1. Người tàn tật, người què quặt, quái thai.
  2. безобразный человек Người xấu xí, con vồ.
  3. человек с дурными свойствами Người kỳ quái, người quái gở, quái thai.
    • нра́вственный уро́дđồ quái thai
    • в семье́ не без уро́да(tục ngữ) = năm ngón tay có ngón ngắn ngón dài

Biến cách của уро́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?уро́дуро́ды
Sinh cách кого? чего?уро́дауро́дов
Tặng cách кому? чему?уро́дууро́дам
Đối cách кого? что?уро́дауро́дов
Công cụ cách кем? чем?уро́домуро́дами
Giới cách о ком? о чём?уро́деуро́дах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của уро́д

Câu ví dụ với уро́д

  • Том не урод. Tom không xấu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10617571

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

урод nghĩa là gì?

урод (danh từ) nghĩa là người tàn tật, người què quặt, người xấu xí, con vồ.

урод đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уро́д (phiên âm Latinh uród, IPA [ʊˈrot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.