TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уро́дство

giống trungbất động vật
uródstvo[ʊˈrot͡stvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уро́дство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уро́дство nghĩa là sự tàn tật, què quặt, xấu xí.

Nghĩa của уро́дство

Danh từ

  1. Sự tàn tật, què quặt, dị hình, quái hình.
  2. безобразие [sự] xấu xí.
  3. nghĩa bóng искажение, извращение [sự] quái gở, kỳ quái, kỳ quặc, kỳ cục.

Biến cách của уро́дство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?уро́дствоуро́дства
Sinh cách кого? чего?уро́дствауро́дств
Tặng cách кому? чему?уро́дствууро́дствам
Đối cách кого? что?уро́дствоуро́дства
Công cụ cách кем? чем?уро́дствомуро́дствами
Giới cách о ком? о чём?уро́дствеуро́дствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

уродство nghĩa là gì?

уродство (danh từ) nghĩa là sự tàn tật, què quặt, xấu xí.

уродство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уро́дство (phiên âm Latinh uródstvo, IPA [ʊˈrot͡stvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.