TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уроже́нец

giống đựcđộng vật
urožénec[ʊrɐˈʐɛnʲɪt͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уроже́нец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уроже́нец nghĩa là Người sinh ở..., người quê ở..., người quê quán ở.

Nghĩa của уроже́нец

Danh từ

  1. Người sinh ở..., người quê ở..., người quê quán ở...

Biến cách của уроже́нец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?уроже́нецуроже́нцы
Sinh cách кого? чего?уроже́нцауроже́нцев
Tặng cách кому? чему?уроже́нцууроже́нцам
Đối cách кого? что?уроже́нцауроже́нцев
Công cụ cách кем? чем?уроже́нцемуроже́нцами
Giới cách о ком? о чём?уроже́нцеуроже́нцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

уроженец nghĩa là gì?

уроженец (danh từ) nghĩa là Người sinh ở..., người quê ở..., người quê quán ở.

уроженец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уроже́нец (phiên âm Latinh urožénec, IPA [ʊrɐˈʐɛnʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.