TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уроло́гия

giống cáibất động vật
urológija[ʊrɐˈɫoɡʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уроло́гия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уроло́гия nghĩa là tiết niệu, niệu học.

Nghĩa của уроло́гия

Danh từ

  1. [Môn, khoa] tiết niệu, niệu học.

Biến cách của уроло́гия (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?уроло́гия
Sinh cách кого? чего?уроло́гии
Tặng cách кому? чему?уроло́гии
Đối cách кого? что?уроло́гию
Công cụ cách кем? чем?уроло́гией
Giới cách о ком? о чём?уроло́гии

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

урология nghĩa là gì?

урология (danh từ) nghĩa là tiết niệu, niệu học.

урология đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уроло́гия (phiên âm Latinh urológija, IPA [ʊrɐˈɫoɡʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.