TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уро́чный

uróčnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уро́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уро́чный nghĩa là đã định, đã ấn định, thường lệ.

Nghĩa của уро́чный

Tính từ

  1. определённый Đã định, đã ấn định, đã quy định, đã định trước.
  2. обычный Thường lệ.
    • уро́чная рабо́таcông việc thường lệ
    • часgiờ đã định

Biến cách của уро́чный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchуро́чныйуро́чноеуро́чнаяуро́чные
Sinh cáchуро́чногоуро́чногоуро́чнойуро́чных
Tặng cáchуро́чномууро́чномууро́чнойуро́чным
Đối cáchуро́чныйуро́чноеуро́чнуюуро́чные
Công cụ cáchуро́чнымуро́чнымуро́чнойуро́чными
Giới cáchуро́чномуро́чномуро́чнойуро́чных
Dạng ngắnуро́ченуро́чноуро́чнауро́чны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

урочный nghĩa là gì?

урочный (tính từ) nghĩa là đã định, đã ấn định, thường lệ.

урочный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уро́чный (phiên âm Latinh uróčnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.