TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ус

giống đựcbất động vật
us[us] giọng máy của trình duyệt

ус nghĩa là ria, râu mép.

Nghĩa của ус

Nghĩa lấy theo mục усы.

Danh từ

  1. Ria, râu mép.
  2. Râu mép.
  3. Râu mép, ria mép, ria.
  4. Xúc giác, râu.

Biến cách của ус (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?у́сусы́
Sinh cách кого? чего?у́саусо́в
Tặng cách кому? чему?у́сууса́м
Đối cách кого? что?у́сусы́
Công cụ cách кем? чем?у́сомуса́ми
Giới cách о ком? о чём?у́сеуса́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của ус

Câu ví dụ với ус

  • Мужчины носят усы. Ông ta có ria mép. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2079698
  • У мужчин усы. Ông ta có ria mép. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12401463

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

ус nghĩa là gì?

ус (danh từ) nghĩa là ria, râu mép.

ус đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ус (phiên âm Latinh us, IPA [us]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.