TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уро́чище

giống trungbất động vật
uróčišče[ʊˈrot͡ɕɪɕːe] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уро́чище chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уро́чище nghĩa là ranh giới thiên nhiên, cánh rừng, cảnh khu.

Nghĩa của уро́чище

Danh từ

  1. Ranh giới thiên nhiên.
  2. участок Cánh rừng, cảnh khu.

Biến cách của уро́чище (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?уро́чищеуро́чища
Sinh cách кого? чего?уро́чищауро́чищ
Tặng cách кому? чему?уро́чищууро́чищам
Đối cách кого? что?уро́чищеуро́чища
Công cụ cách кем? чем?уро́чищемуро́чищами
Giới cách о ком? о чём?уро́чищеуро́чищах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của уро́чище

Câu hỏi thường gặp

урочище nghĩa là gì?

урочище (danh từ) nghĩa là ranh giới thiên nhiên, cánh rừng, cảnh khu.

урочище đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уро́чище (phiên âm Latinh uróčišče, IPA [ʊˈrot͡ɕɪɕːe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.