TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Урумчи́

Urumčí[ʊrʊmˈt͡ɕi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Урумчи́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Урумчи́ nghĩa là ô lỗ mộc tề.

Nghĩa của Урумчи́

Danh từ riêng

  1. Ô lỗ mộc tề.

Câu hỏi thường gặp

Урумчи nghĩa là gì?

Урумчи (danh từ riêng) nghĩa là ô lỗ mộc tề.

Урумчи đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Урумчи́ (phiên âm Latinh Urumčí, IPA [ʊrʊmˈt͡ɕi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.