TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

урча́ние

giống trungbất động vật
určánije[ʊrˈt͡ɕænʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên урча́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

урча́ние nghĩa là gầm gừ, kêu gừ gừ.

Nghĩa của урча́ние

Danh từ

  1. [Sự, tiếng] gầm gừ, kêu gừ gừ, gừ; (в животе) [sự, tiếng] sôi, ùng ục.

Biến cách của урча́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?урча́ниеурча́ния
Sinh cách кого? чего?урча́нияурча́ний
Tặng cách кому? чему?урча́ниюурча́ниям
Đối cách кого? что?урча́ниеурча́ния
Công cụ cách кем? чем?урча́ниемурча́ниями
Giới cách о ком? о чём?урча́нииурча́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

урчание nghĩa là gì?

урчание (danh từ) nghĩa là gầm gừ, kêu gừ gừ.

урчание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là урча́ние (phiên âm Latinh určánije, IPA [ʊrˈt͡ɕænʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.