урча́ть
thể chưa hoàn thành
určátʹ[ʊrˈt͡ɕætʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên урча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
урча́ть nghĩa là gầm gừ, kêu gừ gừ.
Nghĩa của урча́ть
Động từ
- Gầm gừ, kêu gừ gừ, gừ; (в животе) sôi, ùng ục.
Chia động từ урча́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | урчу́ |
| ты | урчи́шь |
| он / она́ / оно́ | урчи́т |
| мы | урчи́м |
| вы | урчи́те |
| они́ | урча́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + урчать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | урча́л |
| Giống cái (она́) | урча́ла |
| Giống trung (оно́) | урча́ло |
| Số nhiều (они́) | урча́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | урчи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | урчи́те |
Câu hỏi thường gặp
урчать nghĩa là gì?
урчать (động từ) nghĩa là gầm gừ, kêu gừ gừ.
урчать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là урча́ть (phiên âm Latinh určátʹ, IPA [ʊrˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.