TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

урча́ть

thể chưa hoàn thành
určátʹ[ʊrˈt͡ɕætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên урча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

урча́ть nghĩa là gầm gừ, kêu gừ gừ.

Nghĩa của урча́ть

Động từ

  1. Gầm gừ, kêu gừ gừ, gừ; (в животе) sôi, ùng ục.

Chia động từ урча́ть

NgôiHiện tại
яурчу́
тыурчи́шь
он / она́ / оно́урчи́т
мыурчи́м
выурчи́те
они́урча́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + урчать.

Quá khứ

Giống đực (он)урча́л
Giống cái (она́)урча́ла
Giống trung (оно́)урча́ло
Số nhiều (они́)урча́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)урчи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)урчи́те

Câu hỏi thường gặp

урчать nghĩa là gì?

урчать (động từ) nghĩa là gầm gừ, kêu gừ gừ.

урчать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là урча́ть (phiên âm Latinh určátʹ, IPA [ʊrˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.