TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уры́вками

urývkami[ʊˈrɨfkəmʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уры́вками chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уры́вками nghĩa là thất thường, không đều.

Nghĩa của уры́вками

Phó từ

  1. khẩu ngữ [một cách] thất thường, không đều, thỉnh thoảng, năm thì mười họa.

Câu hỏi thường gặp

урывками nghĩa là gì?

урывками (phó từ) nghĩa là thất thường, không đều.

урывками đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уры́вками (phiên âm Latinh urývkami, IPA [ʊˈrɨfkəmʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.