урю́к
giống đựcbất động vật
urjúk[ʊˈrʲuk]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên урю́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
урю́к nghĩa là mơ khô.
Nghĩa của урю́к
Danh từ
- tập hợp [quả] mơ khô.
Biến cách của урю́к (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | урю́к |
| Sinh cách кого? чего? | урю́ка |
| Tặng cách кому? чему? | урю́ку |
| Đối cách кого? что? | урю́к |
| Công cụ cách кем? чем? | урю́ком |
| Giới cách о ком? о чём? | урю́ке |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
урюк nghĩa là gì?
урюк (danh từ) nghĩa là mơ khô.
урюк đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là урю́к (phiên âm Latinh urjúk, IPA [ʊˈrʲuk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.