уса́дьба
Dấu sắc trên уса́дьба chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уса́дьба nghĩa là nhà cửa vườn tược, dinh cơ, điền trang.
Nghĩa của уса́дьба
Danh từ
- Nhà cửa vườn tược.
- помещичья Dinh cơ, điền trang.
- колхоза, совхоза Khu [nhà] trung tâm.
- земля, занятая строениями Thổ cư, đất ở.
- khẩu ngữ приусадебный участок Vườn tược, khu đất tư.
Biến cách của уса́дьба (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | уса́дьба | уса́дьбы |
| Sinh cách кого? чего? | уса́дьбы | уса́деб |
| Tặng cách кому? чему? | уса́дьбе | уса́дьбам |
| Đối cách кого? что? | уса́дьбу | уса́дьбы |
| Công cụ cách кем? чем? | уса́дьбой | уса́дьбами |
| Giới cách о ком? о чём? | уса́дьбе | уса́дьбах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
усадьба nghĩa là gì?
усадьба (danh từ) nghĩa là nhà cửa vườn tược, dinh cơ, điền trang.
усадьба đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уса́дьба (phiên âm Latinh usádʹba, IPA [ʊˈsadʲbə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.