TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уса́живать

thể chưa hoàn thành
usáživatʹ[ʊˈsaʐɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уса́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уса́живать nghĩa là mời ngồi, đặt ngồi xuống, bắt ngồi, bắt làm.

Nghĩa của уса́живать

Động từ

  1. Mời... ngồi, đặt... ngồi xuống. + đối cách
  2. В за В Bắt... ngồi, bắt... làm.
    • кого́-л. за шитьёbắt ai ngồi may
    • уса́живать кого́-л. за кни́гуbắt ai ngồi đọc sách
  3. цветами и т. п. Trồng, trồng... khắp. в + công cụ cách

Cặp thể của уса́живать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ уса́живать

NgôiHiện tại
яуса́живаю
тыуса́живаешь
он / она́ / оно́уса́живает
мыуса́живаем
выуса́живаете
они́уса́живают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + усаживать.

Quá khứ

Giống đực (он)уса́живал
Giống cái (она́)уса́живала
Giống trung (оно́)уса́живало
Số nhiều (они́)уса́живали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)уса́живай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)уса́живайте

Câu hỏi thường gặp

усаживать nghĩa là gì?

усаживать (động từ) nghĩa là mời ngồi, đặt ngồi xuống, bắt ngồi, bắt làm.

усаживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уса́живать (phiên âm Latinh usáživatʹ, IPA [ʊˈsaʐɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.