уса́тый
Dấu sắc trên уса́тый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уса́тый nghĩa là có ria, có ria rậm.
Nghĩa của уса́тый
Tính từ
- Có ria, có ria rậm, có ria dài; (о животном) có râu mép.
- усатый котcon mèo có râu mép dài
Biến cách của уса́тый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | уса́тый | уса́тое | уса́тая | уса́тые |
| Sinh cách | уса́того | уса́того | уса́той | уса́тых |
| Tặng cách | уса́тому | уса́тому | уса́той | уса́тым |
| Đối cách | уса́тый / уса́того | уса́тое | уса́тую | уса́тые / уса́тых |
| Công cụ cách | уса́тым | уса́тым | уса́той | уса́тыми |
| Giới cách | уса́том | уса́том | уса́той | уса́тых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
усатый nghĩa là gì?
усатый (tính từ) nghĩa là có ria, có ria rậm.
усатый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уса́тый (phiên âm Latinh usátyj, IPA [ʊˈsatɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.