TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уса́тый

usátyj[ʊˈsatɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уса́тый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уса́тый nghĩa là có ria, có ria rậm.

Nghĩa của уса́тый

Tính từ

  1. Có ria, có ria rậm, có ria dài; (о животном) có râu mép.
    • усатый котcon mèo có râu mép dài

Biến cách của уса́тый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchуса́тыйуса́тоеуса́таяуса́тые
Sinh cáchуса́тогоуса́тогоуса́тойуса́тых
Tặng cáchуса́томууса́томууса́тойуса́тым
Đối cáchуса́тый / уса́тогоуса́тоеуса́туюуса́тые / уса́тых
Công cụ cáchуса́тымуса́тымуса́тойуса́тыми
Giới cáchуса́томуса́томуса́тойуса́тых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

усатый nghĩa là gì?

усатый (tính từ) nghĩa là có ria, có ria rậm.

усатый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уса́тый (phiên âm Latinh usátyj, IPA [ʊˈsatɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.