TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уса́живаться

thể chưa hoàn thành
usáživatʹsja[ʊˈsaʐɨvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уса́живаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уса́живаться nghĩa là ngồi xuống, ngồi vào, ngồi, bắt tay.

Nghĩa của уса́живаться

Động từ

  1. Ngồi xuống, ngồi vào.
    • усе́сться на дива́нngồi xuống đi-văng
  2. за В, + инф.; приниматься за что-л. Ngồi [vào], bắt tay, bắt đầu.
    • усе́сться за рабо́туbắt tay vào việc, bắt đầu làm việc
    • усе́сться за кни́гуngồi [vào] đọc sách

Cặp thể của уса́живаться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ уса́живаться

NgôiHiện tại
яуса́живаюсь
тыуса́живаешься
он / она́ / оно́уса́живается
мыуса́живаемся
выуса́живаетесь
они́уса́живаются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + усаживаться.

Quá khứ

Giống đực (он)уса́живался
Giống cái (она́)уса́живалась
Giống trung (оно́)уса́живалось
Số nhiều (они́)уса́живались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)уса́живайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)уса́живайтесь

Họ từ của уса́живаться

Câu hỏi thường gặp

усаживаться nghĩa là gì?

усаживаться (động từ) nghĩa là ngồi xuống, ngồi vào, ngồi, bắt tay.

усаживаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уса́живаться (phiên âm Latinh usáživatʹsja, IPA [ʊˈsaʐɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.