уса́ч
giống đựcđộng vật
usáč[ʊˈsat͡ɕ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên уса́ч chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уса́ч nghĩa là xén tóc.
Nghĩa của уса́ч
Danh từ
- Xén tóc.
Biến cách của уса́ч (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | уса́ч | усачи́ |
| Sinh cách кого? чего? | усача́ | усаче́й |
| Tặng cách кому? чему? | усачу́ | усача́м |
| Đối cách кого? что? | усача́ | усаче́й |
| Công cụ cách кем? чем? | усачо́м | усача́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | усаче́ | усача́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
усач nghĩa là gì?
усач (danh từ) nghĩa là xén tóc.
усач đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уса́ч (phiên âm Latinh usáč, IPA [ʊˈsat͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.