TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

усвоя́емость

giống cáibất động vật
usvojájemostʹ[ʊsvɐˈjæ(j)ɪməsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên усвоя́емость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

усвоя́емость nghĩa là sức tiêu hóa, đồng hóa.

Nghĩa của усвоя́емость

Danh từ

  1. Sức tiêu hóa, đồng hóa, hấp thụ (научн.).

Biến cách của усвоя́емость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?усвоя́емостьусвоя́емости
Sinh cách кого? чего?усвоя́емостиусвоя́емостей
Tặng cách кому? чему?усвоя́емостиусвоя́емостям
Đối cách кого? что?усвоя́емостьусвоя́емости
Công cụ cách кем? чем?усвоя́емостьюусвоя́емостями
Giới cách о ком? о чём?усвоя́емостиусвоя́емостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

усвояемость nghĩa là gì?

усвояемость (danh từ) nghĩa là sức tiêu hóa, đồng hóa.

усвояемость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là усвоя́емость (phiên âm Latinh usvojájemostʹ, IPA [ʊsvɐˈjæ(j)ɪməsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.