усе́ивать
Dấu sắc trên усе́ивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
усе́ивать nghĩa là rải rắc, điểm đầy, gieo rắc, vãi tung.
Nghĩa của усе́ивать
Động từ
- Rải rắc, điểm đầy, rải đầy, rải khắp. в + công cụ cách
- разбрасывать Gieo rắc, vãi tung.
- луг усе́ян цвета́миnội cỏ điểm đầy hoa
- не́бо усе́яно звёздамиbầu trời điểm đầy sao
Cặp thể của усе́ивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ усе́ивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | усе́иваю |
| ты | усе́иваешь |
| он / она́ / оно́ | усе́ивает |
| мы | усе́иваем |
| вы | усе́иваете |
| они́ | усе́ивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + усеивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | усе́ивал |
| Giống cái (она́) | усе́ивала |
| Giống trung (оно́) | усе́ивало |
| Số nhiều (они́) | усе́ивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | усе́ивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | усе́ивайте |
Câu hỏi thường gặp
усеивать nghĩa là gì?
усеивать (động từ) nghĩa là rải rắc, điểm đầy, gieo rắc, vãi tung.
усеивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là усе́ивать (phiên âm Latinh uséivatʹ, IPA [ʊˈsʲeɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.