TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уси́дчивость

giống cáibất động vật
usídčivostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уси́дчивость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уси́дчивость nghĩa là chuyên cần, cần mẫn.

Nghĩa của уси́дчивость

Danh từ

  1. [Sự, tính] chuyên cần, cần mẫn, cần cù, siêng năng, chăm chỉ.

Biến cách của уси́дчивость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?уси́дчивостьуси́дчивости
Sinh cách кого? чего?уси́дчивостиуси́дчивостей
Tặng cách кому? чему?уси́дчивостиуси́дчивостям
Đối cách кого? что?уси́дчивостьуси́дчивости
Công cụ cách кем? чем?уси́дчивостьюуси́дчивостями
Giới cách о ком? о чём?уси́дчивостиуси́дчивостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

усидчивость nghĩa là gì?

усидчивость (danh từ) nghĩa là chuyên cần, cần mẫn.

усидчивость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уси́дчивость (phiên âm Latinh usídčivostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.