TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

усиде́ть

thể hoàn thành
usidétʹ[ʊsʲɪˈdʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên усиде́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

усиде́ть nghĩa là ngồi yên, ngồi lì, ngồi lại, ở lại.

Nghĩa của усиде́ть

Động từ

  1. Ngồi yên, ngồi lì, ngồi mãi.
    • тру́дно усиде́ть на ме́стеkhó mà ngồi yên (ngồi mãi, ngồi lì) một chỗ được
  2. остаться, пробыть где-л. Ngồi lại, ở lại, lưu lại, ngồi, ở.

Chia động từ усиде́ть

NgôiTương lai
яусижу́
тыусиди́шь
он / она́ / оно́усиди́т
мыусиди́м
выусиди́те
они́усидя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)усиде́л
Giống cái (она́)усиде́ла
Giống trung (оно́)усиде́ло
Số nhiều (они́)усиде́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)усиди́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)усиди́те

Họ từ của усиде́ть

Câu hỏi thường gặp

усидеть nghĩa là gì?

усидеть (động từ) nghĩa là ngồi yên, ngồi lì, ngồi lại, ở lại.

усидеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là усиде́ть (phiên âm Latinh usidétʹ, IPA [ʊsʲɪˈdʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.