TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

у́сик

giống đựcbất động vật
úsik[ˈusʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên у́сик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

у́сик nghĩa là xúc giác, râu.

Nghĩa của у́сик

Danh từ

  1. Xúc giác.
  2. Râu.

Biến cách của у́сик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?у́сику́сики
Sinh cách кого? чего?у́сикау́сиков
Tặng cách кому? чему?у́сикуу́сикам
Đối cách кого? что?у́сику́сики
Công cụ cách кем? чем?у́сикому́сиками
Giới cách о ком? о чём?у́сикеу́сиках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

усик nghĩa là gì?

усик (danh từ) nghĩa là xúc giác, râu.

усик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là у́сик (phiên âm Latinh úsik, IPA [ˈusʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.