TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

усиле́ние

giống trungbất động vật
usilénije[ʊsʲɪˈlʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên усиле́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

усиле́ние nghĩa là sự tăng cường, xúc tiến.

Nghĩa của усиле́ние

Danh từ

  1. Sự tăng cường, xúc tiến, đẩy mạnh; (звука) [sự] tăng âm; (радио) [sự] khuếch đại; (điện) [sự] khuếch đại, tăng thế, tăng áp.

Biến cách của усиле́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?усиле́ниеусиле́ния
Sinh cách кого? чего?усиле́нияусиле́ний
Tặng cách кому? чему?усиле́ниюусиле́ниям
Đối cách кого? что?усиле́ниеусиле́ния
Công cụ cách кем? чем?усиле́ниемусиле́ниями
Giới cách о ком? о чём?усиле́нииусиле́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của усиле́ние

Câu hỏi thường gặp

усиление nghĩa là gì?

усиление (danh từ) nghĩa là sự tăng cường, xúc tiến.

усиление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là усиле́ние (phiên âm Latinh usilénije, IPA [ʊsʲɪˈlʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.