TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

усики

usiki giọng máy của trình duyệt

усики nghĩa là bộ ria nhỏ, râu mép nhỏ, râu, ria.

Nghĩa của усики

Danh từ

  1. Bộ ria nhỏ, râu mép nhỏ, râu trê.
  2. у насекомых Râu, ria.
  3. у растений Vòi, tua cuốn.

Câu hỏi thường gặp

усики nghĩa là gì?

усики (danh từ) nghĩa là bộ ria nhỏ, râu mép nhỏ, râu, ria.

усики đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là усики (phiên âm Latinh usiki); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.