TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уси́литься

thể hoàn thành
usílitʹsja[ʊˈsʲilʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уси́литься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уси́литься nghĩa là được tăng cường, tăng lên.

Nghĩa của уси́литься

Thể hoàn thành của уси́ливаться.

Động từ

  1. Được tăng cường (xúc tiến, đẩy mạnh), tăng lên, mạnh lên.

Cặp thể của уси́литься

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ уси́литься

NgôiTương lai
яуси́люсь
тыуси́лишься
он / она́ / оно́уси́лится
мыуси́лимся
выуси́литесь
они́уси́лятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)уси́лился
Giống cái (она́)уси́лилась
Giống trung (оно́)уси́лилось
Số nhiều (они́)уси́лились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)уси́лься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)уси́льтесь

Câu ví dụ với уси́литься

  • Вместо того чтобы остановиться, дождь усилился. Thay vì tạnh, mưa nặng hạt hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2354483

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

усилиться nghĩa là gì?

усилиться (động từ) nghĩa là được tăng cường, tăng lên.

усилиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уси́литься (phiên âm Latinh usílitʹsja, IPA [ʊˈsʲilʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.