уси́литься
Dấu sắc trên уси́литься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уси́литься nghĩa là được tăng cường, tăng lên.
Nghĩa của уси́литься
Thể hoàn thành của уси́ливаться.
Động từ
- Được tăng cường (xúc tiến, đẩy mạnh), tăng lên, mạnh lên.
Cặp thể của уси́литься
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ уси́литься
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | уси́люсь |
| ты | уси́лишься |
| он / она́ / оно́ | уси́лится |
| мы | уси́лимся |
| вы | уси́литесь |
| они́ | уси́лятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | уси́лился |
| Giống cái (она́) | уси́лилась |
| Giống trung (оно́) | уси́лилось |
| Số nhiều (они́) | уси́лились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | уси́лься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | уси́льтесь |
Câu ví dụ với уси́литься
- Вместо того чтобы остановиться, дождь усилился. Thay vì tạnh, mưa nặng hạt hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2354483
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
усилиться nghĩa là gì?
усилиться (động từ) nghĩa là được tăng cường, tăng lên.
усилиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уси́литься (phiên âm Latinh usílitʹsja, IPA [ʊˈsʲilʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.