ускака́ть
Dấu sắc trên ускака́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ускака́ть nghĩa là nhảy đi, phi ngựa đi.
Nghĩa của ускака́ть
Động từ
- Nhảy đi.
- на лошади Phi ngựa đi.
Chia động từ ускака́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | ускачу́ |
| ты | уска́чешь |
| он / она́ / оно́ | уска́чет |
| мы | уска́чем |
| вы | уска́чете |
| они́ | уска́чут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ускака́л |
| Giống cái (она́) | ускака́ла |
| Giống trung (оно́) | ускака́ло |
| Số nhiều (они́) | ускака́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ускачи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ускачи́те |
Câu hỏi thường gặp
ускакать nghĩa là gì?
ускакать (động từ) nghĩa là nhảy đi, phi ngựa đi.
ускакать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ускака́ть (phiên âm Latinh uskakátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.