TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ускака́ть

thể hoàn thành
uskakátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ускака́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ускака́ть nghĩa là nhảy đi, phi ngựa đi.

Nghĩa của ускака́ть

Động từ

  1. Nhảy đi.
  2. на лошади Phi ngựa đi.

Chia động từ ускака́ть

NgôiTương lai
яускачу́
тыуска́чешь
он / она́ / оно́уска́чет
мыуска́чем
выуска́чете
они́уска́чут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)ускака́л
Giống cái (она́)ускака́ла
Giống trung (оно́)ускака́ло
Số nhiều (они́)ускака́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ускачи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ускачи́те

Câu hỏi thường gặp

ускакать nghĩa là gì?

ускакать (động từ) nghĩa là nhảy đi, phi ngựa đi.

ускакать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ускака́ть (phiên âm Latinh uskakátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.