уси́ливаться
Dấu sắc trên уси́ливаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уси́ливаться nghĩa là được tăng cường, tăng lên.
Nghĩa của уси́ливаться
Động từ
- Được tăng cường (xúc tiến, đẩy mạnh), tăng lên, mạnh lên.
- дождь уси́лилсяmưa to hơn, mưa nặng hạt lên
Cặp thể của уси́ливаться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ уси́ливаться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | уси́ливаюсь |
| ты | уси́ливаешься |
| он / она́ / оно́ | уси́ливается |
| мы | уси́ливаемся |
| вы | уси́ливаетесь |
| они́ | уси́ливаются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + усиливаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | уси́ливался |
| Giống cái (она́) | уси́ливалась |
| Giống trung (оно́) | уси́ливалось |
| Số nhiều (они́) | уси́ливались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | уси́ливайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | уси́ливайтесь |
Câu hỏi thường gặp
усиливаться nghĩa là gì?
усиливаться (động từ) nghĩa là được tăng cường, tăng lên.
усиливаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уси́ливаться (phiên âm Latinh usílivatʹsja, IPA [ʊˈsʲilʲɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.