ускоре́ние
Dấu sắc trên ускоре́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ускоре́ние nghĩa là sự tăng nhanh, đẩy nhanh.
Nghĩa của ускоре́ние
Danh từ
- Sự tăng nhanh, đẩy nhanh, tăng tốc, xúc tiến, thúc nhanh, thúc đẩy.
- vật lý [sự, độ] gia tốc.
Biến cách của ускоре́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ускоре́ние | ускоре́ния |
| Sinh cách кого? чего? | ускоре́ния | ускоре́ний |
| Tặng cách кому? чему? | ускоре́нию | ускоре́ниям |
| Đối cách кого? что? | ускоре́ние | ускоре́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | ускоре́нием | ускоре́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | ускоре́нии | ускоре́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
ускорение nghĩa là gì?
ускорение (danh từ) nghĩa là sự tăng nhanh, đẩy nhanh.
ускорение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ускоре́ние (phiên âm Latinh uskorénije, IPA [ʊskɐˈrʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.