уско́ренный
Dấu sắc trên уско́ренный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уско́ренный nghĩa là đã tăng nhanh, nhanh hơn.
Nghĩa của уско́ренный
Tính từ
- Đã tăng nhanh, nhanh hơn, gấp hơn, gia tốc, tăng tốc.
- ускоренный курсgiáo trình học gấp rút
Biến cách của уско́ренный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | уско́ренный | уско́ренное | уско́ренная | уско́ренные |
| Sinh cách | уско́ренного | уско́ренного | уско́ренной | уско́ренных |
| Tặng cách | уско́ренному | уско́ренному | уско́ренной | уско́ренным |
| Đối cách | уско́ренный / уско́ренного | уско́ренное | уско́ренную | уско́ренные / уско́ренных |
| Công cụ cách | уско́ренным | уско́ренным | уско́ренной | уско́ренными |
| Giới cách | уско́ренном | уско́ренном | уско́ренной | уско́ренных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
ускоренный nghĩa là gì?
ускоренный (tính từ) nghĩa là đã tăng nhanh, nhanh hơn.
ускоренный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уско́ренный (phiên âm Latinh uskórennyj, IPA [ʊˈskorʲɪn(ː)ɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.