ускори́тель
Dấu sắc trên ускори́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ускори́тель nghĩa là máy gia tốc.
Nghĩa của ускори́тель
Danh từ
- vật lý [cái, bộ] máy gia tốc.
- hóa học Chất tăng tốc.
Biến cách của ускори́тель (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ускори́тель | ускори́тели |
| Sinh cách кого? чего? | ускори́теля | ускори́телей |
| Tặng cách кому? чему? | ускори́телю | ускори́телям |
| Đối cách кого? что? | ускори́тель | ускори́тели |
| Công cụ cách кем? чем? | ускори́телем | ускори́телями |
| Giới cách о ком? о чём? | ускори́теле | ускори́телях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của ускори́тель
Câu hỏi thường gặp
ускоритель nghĩa là gì?
ускоритель (danh từ) nghĩa là máy gia tốc.
ускоритель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ускори́тель (phiên âm Latinh uskorítelʹ, IPA [ʊskɐˈrʲitʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.