TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ускори́тель

giống đựcbất động vật
uskorítelʹ[ʊskɐˈrʲitʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ускори́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ускори́тель nghĩa là máy gia tốc.

Nghĩa của ускори́тель

Danh từ

  1. vật lý [cái, bộ] máy gia tốc.
  2. hóa học Chất tăng tốc.

Biến cách của ускори́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ускори́тельускори́тели
Sinh cách кого? чего?ускори́теляускори́телей
Tặng cách кому? чему?ускори́телюускори́телям
Đối cách кого? что?ускори́тельускори́тели
Công cụ cách кем? чем?ускори́телемускори́телями
Giới cách о ком? о чём?ускори́телеускори́телях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của ускори́тель

Câu hỏi thường gặp

ускоритель nghĩa là gì?

ускоритель (danh từ) nghĩa là máy gia tốc.

ускоритель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ускори́тель (phiên âm Latinh uskorítelʹ, IPA [ʊskɐˈrʲitʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.