TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уско́рить

thể hoàn thành
uskóritʹ[ʊˈskorʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уско́рить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уско́рить nghĩa là tăng nhanh, làm cho nhanh hơn, làm chóng đến, xúc tiến.

Nghĩa của уско́рить

Thể hoàn thành của ускоря́ть.

Động từ

  1. Tăng nhanh, làm cho nhanh hơn, làm cho chóng hơn, xúc tiến, thúc nhanh, thúc đẩy, tăng tốc.
  2. Làm... chóng đến, làm cho... chóng xảy ra, xúc tiến.
  3. Tăng tốc.

Cặp thể của уско́рить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ уско́рить

NgôiTương lai
яуско́рю
тыуско́ришь
он / она́ / оно́уско́рит
мыуско́рим
выуско́рите
они́уско́рят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)уско́рил
Giống cái (она́)уско́рила
Giống trung (оно́)уско́рило
Số nhiều (они́)уско́рили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)уско́рь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)уско́рьте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với уско́рить

Đồng nghĩa

Họ từ của уско́рить

Câu hỏi thường gặp

ускорить nghĩa là gì?

ускорить (động từ) nghĩa là tăng nhanh, làm cho nhanh hơn, làm chóng đến, xúc tiến.

ускорить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уско́рить (phiên âm Latinh uskóritʹ, IPA [ʊˈskorʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.