TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

усло́вно

uslóvno[ʊsˈɫovnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên усло́вно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

усло́вно nghĩa là Một cách có điều kiện.

Nghĩa của усло́вно

Phó từ

  1. Một cách có điều kiện.
    • усло́вно приговори́ть кого́-л.kết án treo ai, xử ai án treo

Câu hỏi thường gặp

условно nghĩa là gì?

условно (phó từ) nghĩa là Một cách có điều kiện.

условно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là усло́вно (phiên âm Latinh uslóvno, IPA [ʊsˈɫovnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.