TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

усло́вность

giống cáibất động vật
uslóvnostʹ[ʊsˈɫovnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên усло́вность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

усло́вность nghĩa là tính chất ước lệ, quy tắc, qui tắc.

Nghĩa của усло́вность

Danh từ

  1. Tính chất ước lệ.
  2. норма поведения Quy tắc, qui tắc.

Biến cách của усло́вность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?усло́вностьусло́вности
Sinh cách кого? чего?усло́вностиусло́вностей
Tặng cách кому? чему?усло́вностиусло́вностям
Đối cách кого? что?усло́вностьусло́вности
Công cụ cách кем? чем?усло́вностьюусло́вностями
Giới cách о ком? о чём?усло́вностиусло́вностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của усло́вность

Câu hỏi thường gặp

условность nghĩa là gì?

условность (danh từ) nghĩa là tính chất ước lệ, quy tắc, qui tắc.

условность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là усло́вность (phiên âm Latinh uslóvnostʹ, IPA [ʊsˈɫovnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.