усло́вливаться
Dấu sắc trên усло́вливаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
усло́вливаться nghĩa là thỏa thuận, ước định.
Nghĩa của усло́вливаться
Động từ
- Thỏa thuận, ước định, ước hẹn, ước lệ, quy ước, qui ước, hẹn.
- мы усло́вились встре́титься в де́сять часо́вchúng tôi đã ước định (ước hẹn, hẹn) gặp nhau lúc mười giờ
Cặp thể của усло́вливаться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ усло́вливаться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | усло́вливаюсь |
| ты | усло́вливаешься |
| он / она́ / оно́ | усло́вливается |
| мы | усло́вливаемся |
| вы | усло́вливаетесь |
| они́ | усло́вливаются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + условливаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | усло́вливался |
| Giống cái (она́) | усло́вливалась |
| Giống trung (оно́) | усло́вливалось |
| Số nhiều (они́) | усло́вливались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | усло́вливайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | усло́вливайтесь |
Câu hỏi thường gặp
условливаться nghĩa là gì?
условливаться (động từ) nghĩa là thỏa thuận, ước định.
условливаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là усло́вливаться (phiên âm Latinh uslóvlivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.