TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

усмириться

thể hoàn thành
usmiritʹsja giọng máy của trình duyệt

усмириться nghĩa là trở nên ngoan ngoãn, thuần phục.

Nghĩa của усмириться

Nghĩa lấy theo mục усмиряться.

Động từ

  1. Trở nên ngoan ngoãn, [chịu] thuần phục.

Câu hỏi thường gặp

усмириться nghĩa là gì?

усмириться (động từ) nghĩa là trở nên ngoan ngoãn, thuần phục.

усмириться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là усмириться (phiên âm Latinh usmiritʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.