усмиряться
thể chưa hoàn thành
usmirjatʹsja
giọng máy của trình duyệt
усмиряться nghĩa là trở nên ngoan ngoãn, thuần phục.
Nghĩa của усмиряться
Động từ
- Trở nên ngoan ngoãn, [chịu] thuần phục.
Cặp thể của усмиряться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
усмиряться nghĩa là gì?
усмиряться (động từ) nghĩa là trở nên ngoan ngoãn, thuần phục.
усмиряться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là усмиряться (phiên âm Latinh usmirjatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.