TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

успева́ющий

uspevájuščij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên успева́ющий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

успева́ющий nghĩa là học khá, giỏi.

Nghĩa của успева́ющий

Tính từ

  1. Học khá, giỏi, cứng.
    • успева́ющие ученики́[những] học sinh khá, học trò giỏi, học sinh cứng

Biến cách của успева́ющий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchуспева́ющийуспева́ющееуспева́ющаяуспева́ющие
Sinh cáchуспева́ющегоуспева́ющегоуспева́ющейуспева́ющих
Tặng cáchуспева́ющемууспева́ющемууспева́ющейуспева́ющим
Đối cáchуспева́ющийуспева́ющееуспева́ющуюуспева́ющие
Công cụ cáchуспева́ющимуспева́ющимуспева́ющейуспева́ющими
Giới cáchуспева́ющемуспева́ющемуспева́ющейуспева́ющих
Dạng ngắnуспева́ющуспева́ющеуспева́ющауспева́ющи

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

успевающий nghĩa là gì?

успевающий (tính từ) nghĩa là học khá, giỏi.

успевающий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là успева́ющий (phiên âm Latinh uspevájuščij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.