TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

успе́ть

Cấp độ ≈A2 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
uspétʹ[ʊˈspʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên успе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

успе́ть nghĩa là kịp làm, làm kịp.

Nghĩa của успе́ть

Thể hoàn thành của успева́ть.

Động từ

  1. Kịp làm, làm kịp, kịp.
  2. khẩu ngữ Đến kịp, kịp.

Cặp thể của успе́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ успе́ть

NgôiTương lai
яуспе́ю
тыуспе́ешь
он / она́ / оно́успе́ет
мыуспе́ем
выуспе́ете
они́успе́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)успе́л
Giống cái (она́)успе́ла
Giống trung (оно́)успе́ло
Số nhiều (они́)успе́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)успе́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)успе́йте

Họ từ của успе́ть

Câu ví dụ với успе́ть

  • Том не успел дописать отчёт. Tom đã không có đủ thời gian để hoàn thành bản báo cáo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13314958
  • Думаю, я успею выпить ещё одну чашку кофе. Tôi nghĩ là tôi vẫn còn thời gian cho một ly cà phê nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4545039
  • Мы успели на поезд. Chúng tôi đã bắt kịp chuyến tàu hỏa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5508724

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

успеть nghĩa là gì?

успеть (động từ) nghĩa là kịp làm, làm kịp.

успеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là успе́ть (phiên âm Latinh uspétʹ, IPA [ʊˈspʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.