успева́ть
Dấu sắc trên успева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
успева́ть nghĩa là kịp làm, làm kịp.
Nghĩa của успева́ть
Động từ
- + инф. Kịp làm, làm kịp, kịp.
- успева́ть всё сде́латьkịp làm mọi việc
- успе́ете!anh sẽ kịp được thôi [mà]!
- khẩu ngữ к П, на В; прибывать вовремя Đến kịp, kịp.
- успе́ть на по́ездđến kịp chuyến tàu, kịp chuyến xe lửa
- тк. несов.có tiến bộ, thu nhận tốt, học khá
- успева́ть по матема́тикеhọc khá môn toán, cứng về toán
- не успева́ть по фи́зикеhọc kém môn vật lý, kém thu nhận môn vật lý, đuối về [vật] lý
Cặp thể của успева́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ успева́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | успева́ю |
| ты | успева́ешь |
| он / она́ / оно́ | успева́ет |
| мы | успева́ем |
| вы | успева́ете |
| они́ | успева́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + успевать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | успева́л |
| Giống cái (она́) | успева́ла |
| Giống trung (оно́) | успева́ло |
| Số nhiều (они́) | успева́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | успева́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | успева́йте |
Họ từ của успева́ть
Câu ví dụ với успева́ть
- Я часто не успеваю пообедать. Tôi thường không có thời gian ăn trưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8958203
- Я думал, что я успеваю. Cứ tưởng là mình kịp giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10579958
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
успевать nghĩa là gì?
успевать (động từ) nghĩa là kịp làm, làm kịp.
успевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là успева́ть (phiên âm Latinh uspevátʹ, IPA [ʊspʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.