успее́тся
thể hoàn thành
uspejétsja
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên успее́тся chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
успее́тся nghĩa là kịp chán, vội gì.
Nghĩa của успее́тся
Động từ
- khẩu ngữ Kịp chán, vội gì, còn khối thì giờ.
Câu hỏi thường gặp
успеется nghĩa là gì?
успеется (động từ) nghĩa là kịp chán, vội gì.
успеется đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là успее́тся (phiên âm Latinh uspejétsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.