TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

успее́тся

thể hoàn thành
uspejétsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên успее́тся chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

успее́тся nghĩa là kịp chán, vội gì.

Nghĩa của успее́тся

Động từ

  1. khẩu ngữ Kịp chán, vội gì, còn khối thì giờ.

Câu hỏi thường gặp

успеется nghĩa là gì?

успеется (động từ) nghĩa là kịp chán, vội gì.

успеется đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là успее́тся (phiên âm Latinh uspejétsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.