TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

успе́шно

Cấp độ ≈B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
uspéšno[ʊˈspʲeʂnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên успе́шно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

успе́шно nghĩa là một cách thành công, thắng lợi.

Nghĩa của успе́шно

Phó từ

  1. Một cách thành công, thắng lợi, có kết quả, mỹ mãn, tốt đẹp, tốt.
    • успе́шно учи́тьсяhọc tập có kết quả, học hành tấn tới

Câu hỏi thường gặp

успешно nghĩa là gì?

успешно (phó từ) nghĩa là một cách thành công, thắng lợi.

успешно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là успе́шно (phiên âm Latinh uspéšno, IPA [ʊˈspʲeʂnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.