TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уста́в

giống đựcbất động vật
ustáv[ʊˈstaf] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уста́в chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уста́в nghĩa là điều lệ.

Nghĩa của уста́в

Danh từ

  1. Điều lệ; (quân sự) điều lệnh; (монастыря и т. п.) phép tắc, quy tắc, qui tắc, quy chế, qui chế.
    • Уста́в Коммунисти́ческой партии Сове́тского Сою́заĐiều lệ Đảng cộng sản Liên Xô
    • Уста́в Организа́ции Объединённых На́цийHiến chương Liên hợp quốc
    • боево́й уста́вđiều lệnh chiến đấu

Biến cách của уста́в (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?уста́вуста́вы
Sinh cách кого? чего?уста́вауста́вов
Tặng cách кому? чему?уста́вууста́вам
Đối cách кого? что?уста́вуста́вы
Công cụ cách кем? чем?уста́вомуста́вами
Giới cách о ком? о чём?уста́веуста́вах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với уста́в

  • В чужой монастырь со своим уставом не ходят. Nhập gia tùy tục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #672218

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

устав nghĩa là gì?

устав (danh từ) nghĩa là điều lệ.

устав đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уста́в (phiên âm Latinh ustáv, IPA [ʊˈstaf]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.