устава́ть
Dấu sắc trên устава́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
устава́ть nghĩa là bị mệt, mệt mỏi.
Nghĩa của устава́ть
Động từ
- Bị mệt, mệt mỏi, mỏi mệt, mệt nhọc, mệt, mỏi.
- уста́ть с доро́гиmỏi mệt vì đi đường, đi đường bị mệt
- но́ги уста́лиchân mỏi, mỏi chân
Cặp thể của устава́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ устава́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | устаю́ |
| ты | устаёшь |
| он / она́ / оно́ | устаёт |
| мы | устаём |
| вы | устаёте |
| они́ | устаю́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + уставать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | устава́л |
| Giống cái (она́) | устава́ла |
| Giống trung (оно́) | устава́ло |
| Số nhiều (они́) | устава́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | устава́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | устава́йте |
Câu ví dụ với устава́ть
- У меня глаза быстро устают. Mắt tôi rất dễ bị mỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2055698
- Мои глаза быстро устают. Mắt tôi rất dễ bị mỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4418419
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
уставать nghĩa là gì?
уставать (động từ) nghĩa là bị mệt, mệt mỏi.
уставать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là устава́ть (phiên âm Latinh ustavátʹ, IPA [ʊstɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.