TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

устава́ть

thể chưa hoàn thành
ustavátʹ[ʊstɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên устава́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

устава́ть nghĩa là bị mệt, mệt mỏi.

Nghĩa của устава́ть

Động từ

  1. Bị mệt, mệt mỏi, mỏi mệt, mệt nhọc, mệt, mỏi.
    • уста́ть с доро́гиmỏi mệt vì đi đường, đi đường bị mệt
    • но́ги уста́лиchân mỏi, mỏi chân

Cặp thể của устава́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ устава́ть

NgôiHiện tại
яустаю́
тыустаёшь
он / она́ / оно́устаёт
мыустаём
выустаёте
они́устаю́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + уставать.

Quá khứ

Giống đực (он)устава́л
Giống cái (она́)устава́ла
Giống trung (оно́)устава́ло
Số nhiều (они́)устава́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)устава́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)устава́йте

Câu ví dụ với устава́ть

  • У меня глаза быстро устают. Mắt tôi rất dễ bị mỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2055698
  • Мои глаза быстро устают. Mắt tôi rất dễ bị mỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4418419

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

уставать nghĩa là gì?

уставать (động từ) nghĩa là bị mệt, mệt mỏi.

уставать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là устава́ть (phiên âm Latinh ustavátʹ, IPA [ʊstɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.